Ồn ào tiếng Trung là gì?
"ồn ào" trong tiếng Trung là 嘈杂 (tính từ), 闹 (động từ), 哗.
嘈杂 Tính từ
Hán Việt: TÀO TẠP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ồn ào
闹 Động từ
Hán Việt: NÁO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ồn ào
哗
Hán Việt: HOA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ồn ào
吵闹 Động từ
Hán Việt: SẢO NÁO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ồn ào
呶
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ồn ào
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ồn ào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 骚动sāodòngĐộng từ · Sự náo động; ồn ào
- 聒噪guōzàoTính từ · Ồn ào
- 闹哄哄nàohōnghōngTính từ · Ồn ào
- 聒guōỒn ào
- 吵杂chǎozáỒn ào
- 吵chǎoĐộng từ · Ồn ào
- 哄hōngĐộng từ · Ồn ào
- 喧闹xuānnàoTính từ · Ồn ào
- 沸沸扬扬fèifèiyángyángCụm từ · Ồn ào
- 哗然huáránTính từ · Ồn ào
- 欢huānỒn ào
- 喊声hǎnshēngDanh từ · Ồn ào
- 嘈cáoỒn ào
- 人声鼎沸rénshēngdǐngfèiCụm từ · Ồn ào
- 叽叽喳喳jījīzhāzhāỒn ào
- 喧腾xuānténgỒn ào
- 鼎沸dǐngfèiTính từ · Ồn ào
- 人喊马嘶rénhǎnmǎsīỒn ào
Câu hỏi thường gặp
Ồn ào tiếng Trung là gì?
"ồn ào" trong tiếng Trung là 嘈杂 (tính từ), 闹 (động từ), 哗.