TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

闹

HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鬧, 閙

Âm Hán Việt NÁO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “náo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 门 (môn) · bộ số 169 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: náo, nháo

闹 nghĩa là ồn ào, huyên náo.

Nghĩa của 闹

nào

NÁOphồn thể 鬧
  1. Ồn ào
  2. Huyên náo
  3. Gây ồn
  4. Làm phiền
  5. Xả (cảm xúc)
  6. Phát bệnh
  7. Lên cơn (bệnh)
  8. Tham gia (hoạt động gì)
  9. Đùa giỡn

nào

NÁOphồn thể 閙
  1. Biến thể của 闹 (nào)

Từ ghép có 闹

Thành ngữ có 闹

  • 无理取闹 — Gây rối vô cớ (thành ngữ); cố tình khiêu khích
  • 大吵大闹 — La hét om sòm (thành ngữ); làm ầm ĩ

Câu hỏi thường gặp

闹 nghĩa là gì?

闹 (nào) nghĩa là ồn ào, huyên náo.

闹 đọc thế nào?

闹 đọc là nào (pinyin).

Âm Hán Việt của 闹 là gì?

Âm Hán Việt của 闹 là "náo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.