闹
HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鬧, 閙
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “náo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 门 (môn) · bộ số 169 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: náo, nháo
闹 nghĩa là ồn ào, huyên náo.
Nghĩa của 闹
nào
NÁOphồn thể 鬧- Ồn ào
- Huyên náo
- Gây ồn
- Làm phiền
- Xả (cảm xúc)
- Phát bệnh
- Lên cơn (bệnh)
- Tham gia (hoạt động gì)
- Đùa giỡn
nào
NÁOphồn thể 閙- Biến thể của 闹 (nào)
Từ ghép có 闹
Thành ngữ có 闹
Câu hỏi thường gặp
闹 nghĩa là gì?
闹 (nào) nghĩa là ồn ào, huyên náo.
闹 đọc thế nào?
闹 đọc là nào (pinyin).
Âm Hán Việt của 闹 là gì?
Âm Hán Việt của 闹 là "náo".