TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Bên tiếng Trung là gì?

"bên" trong tiếng Trung là 旁边 (danh từ), 当事人 (danh từ), 畔.

旁边 Danh từ

pángbiānHán Việt: BÀNG BIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bên; nơi liền kề

  • 我跟他说话的时候,他一直往旁边看。 Khi tôi nói chuyện với nó, nó cứ luôn nhìn qua bên cạnh.
  • 你在我旁边,现在一切都好了。 Có em bên cạnh thì bây giờ mọi thứ đều ổn cả rồi.

Xem đầy đủ từ "旁边": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

当事人 Danh từ

dāngshìrénHán Việt: ĐƯƠNG SỰ NHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người liên quan hoặc bị lôi kéo; bên (trong một vụ việc)

Xem đầy đủ từ "当事人": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

畔

pànHán Việt: BẠN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bên; rìa; ranh giới

Xem đầy đủ từ "畔": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

边 Phó từ

biānHán Việt: BIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bên

Xem đầy đủ từ "边": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bên tiếng Trung là gì?

"bên" trong tiếng Trung là 旁边 (danh từ), 当事人 (danh từ), 畔.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.