方
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 方 (phương) · bộ số 70 Số nét: 4 Cấu tạo: ⿱丶万 Mọi âm Hán Việt của chữ: phương, bàng
方 nghĩa là vuông, mũ hoặc lũy thừa.
Nghĩa của 方
fāng
PHƯƠNG- Vuông
- Mũ hoặc lũy thừa (toán học)
- Ngay thẳng
- Trung thực
- Công bằng
- Phương hướng
- Bên
- Phía (trong hợp đồng, tranh chấp, v.v.)
- Nơi
- Phương pháp
- Toa thuốc (y học)
- Đúng lúc
- Chỉ hoặc vừa
- Chỉ số cho vật hình vuông
- Viết tắt của mét vuông hoặc mét khối
Fāng
PHƯƠNGtên riêng- họ Họ Fāng
Từ ghép có 方
Thành ngữ có 方
- 四面八方 — Khắp mọi hướng
- 千方百计 — Nghìn cách, trăm kế (thành ngữ); bằng mọi phương tiện có thể
- 想方设法 — Nghĩ ra mọi phương pháp có thể (thành ngữ); nghĩ cách
- 方兴未艾 — Hưng thịnh và chưa ngừng (thành ngữ); phát triển nhanh
- 天方夜谭 — Câu chuyện huyền ảo
- 落落大方 — Tự nhiên và không gò bó
- 血气方刚 — Tràn đầy nhựa sống (thành ngữ); trẻ trung và mạnh mẽ
- 来日方长 — Tương lai còn dài (thành ngữ); sẽ có đủ thời gian cho việc đó sau này
- 贻笑大方 — Tự biến mình thành trò cười
- 独霸一方 — Một mình giữ thế thống trị (thành ngữ); thống trị toàn bộ khu vực (thị trường, tài nguyên, v.v.)
- 一醉方休 — Uống đến say mèm
- 志在四方 — Mong muốn đi xa để tạo dựng sự nghiệp
- 外圆内方 — Bên ngoài mềm mỏng, bên trong cứng rắn
- 方寸已乱 — Bối rối
- 借方差额 — Số dư bên nợ (kế toán)
- 方兴未已 — Hưng thịnh và chưa ngừng (thành ngữ); phát triển nhanh
- 方寸大乱 — Trở nên kích động
- 方枘圆凿 — Đưa chốt vuông vào lỗ tròn
- 方滋未艾 — Phát triển mạnh và vẫn đang trên đà tăng (thành ngữ); mở rộng nhanh chóng
- 百计千方 — Dốc hết mọi cách để đạt được điều gì đó
Câu hỏi thường gặp
方 nghĩa là gì?
方 (fāng, fāng) nghĩa là vuông, mũ hoặc lũy thừa.
方 đọc thế nào?
方 đọc là fāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 方 là gì?
Âm Hán Việt của 方 là "phương".