TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

边

HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
biān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 邊

Âm Hán Việt BIÊN
Bộ thủ: 辵 · bộ số 162 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿺辶力 Mọi âm Hán Việt của chữ: biên Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

边 nghĩa là bên, rìa.

Nghĩa của 边

biān

BIÊNphồn thể 邊
  1. Bên
  2. Rìa
  3. Lề
  4. Biên giới
  5. Ranh giới
  6. Đồng thời

bian

BIÊNphồn thể 邊
  1. Hậu tố của danh từ chỉ địa phương

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 边

Đồng nghĩa

Từ ghép có 边

Thành ngữ có 边

Câu ví dụ với 边

  • 我边吃饭边看书。 Tôi đọc sách lúc ăn cơm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3149284

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

边 nghĩa là gì?

边 (biān, bian) nghĩa là bên, rìa.

边 đọc thế nào?

边 đọc là biān (pinyin).

Âm Hán Việt của 边 là gì?

Âm Hán Việt của 边 là "biên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.