Chỉ là tiếng Trung là gì?
"chỉ là" trong tiếng Trung là 只是 (phó từ).
只是 Phó từ
Hán Việt: CHỈ THỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỉ; chỉ là; không gì ngoài
- 我只是随便谈谈自己不成熟的看法,无所谓有研究。 Tôi chỉ là tùy tiện nói ra cách nghĩ còn chưa chín chắn lắm của mình, không đến mức gọi là có nghiên cứu gì.
- 她只是一个平凡的小女孩。 Cô ta chỉ là một cô gái bình thường
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chỉ là" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 就jiùPhó từ · (giống như 就是 (jiùshì)) chỉ; không gì khác ngoài; đơn giản là; chỉ là; chính xác; đúng
- 只zhǐPhó từ · Chỉ là
- 不过bùguòPhó từ · Chỉ, chỉ là
- 唯独wéidúPhó từ · Chỉ là (tức là chỉ có...)
- 第dìSố từ · Chỉ; chỉ là
- 但dànLiên từ · Chỉ; chỉ là; đúng
- 就是jiùshìĐộng từ · Chỉ; đơn giản; chỉ là
- 只不过zhǐbuguòLiên từ · Chỉ là
- 区区qūqūTính từ · Chỉ là
- 单单dāndānPhó từ · Chỉ là
- 左不过zuǒbuguòChỉ là
Câu hỏi thường gặp
Chỉ là tiếng Trung là gì?
"chỉ là" trong tiếng Trung là 只是 (phó từ).