Dày đặc tiếng Trung là gì?
"dày đặc" trong tiếng Trung là 稠密 (tính từ).
稠密 Tính từ
Hán Việt: TRÙ MẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dày đặc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dày đặc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 密密麻麻mìmimámáCụm từ · Nhiều và sát nhau; dày đặc; chi chít
- 致密zhìmìTính từ · Tinh tế; dày đặc; nhỏ gọn
- 氤氲yīnyūnTính từ · Dày đặc; đậm đặc
- 密致mìzhìChặt chẽ; dày đặc; khít nhau
- 周密zhōumìTính từ · Dày đặc
- 浓郁nóngyùTính từ · Dày đặc
- 累累lěilěiTính từ · Dày đặc
- 萃cuìDày đặc
- 繁密fánmìTính từ · Dày đặc
- 密实mìshíTính từ · Dày đặc
- 森森sēnsēnTính từ · Dày đặc
- 密密mìmìTính từ · Dày đặc
Câu hỏi thường gặp
Dày đặc tiếng Trung là gì?
"dày đặc" trong tiếng Trung là 稠密 (tính từ).