TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Dày đặc tiếng Trung là gì?

"dày đặc" trong tiếng Trung là 稠密 (tính từ).

稠密 Tính từ

chóumìHán Việt: TRÙ MẬT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dày đặc

Xem đầy đủ từ "稠密": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dày đặc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dày đặc tiếng Trung là gì?

"dày đặc" trong tiếng Trung là 稠密 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.