Dấu hiệu tiếng Trung là gì?
"dấu hiệu" trong tiếng Trung là 迹象 (danh từ), 标志 (danh từ), 手势 (danh từ).
迹象 Danh từ
Hán Việt: TÍCH TƯỢNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu hiệu; biểu hiện; dấu vết; chỉ báo
- 所有迹象表明她好起来了。 Mọi dấu hiệu đã cho thấy cô ấy đang hồi phục.
- 一切的迹象都表示她的状况有所改善。 Mọi dấu hiệu đã cho thấy cô ấy đang hồi phục.
标志 Danh từ
Hán Việt: TIÊU CHÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu hiệu; ký hiệu; biểu tượng; logo
手势 Danh từ
Hán Việt: THỦ THẾ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cử chỉ; dấu hiệu; tín hiệu
符
Hán Việt: PHÙ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu hiệu
体征 Danh từ
Hán Việt: THỂ TRƯNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu hiệu
征象 Danh từ
Hán Việt: TRƯNG TƯỢNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu hiệu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dấu hiệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 先声xiānshēngDanh từ · Dấu hiệu; điềm báo; sự báo trước
- 征候zhēnghòuDanh từ · Dấu hiệu; biểu hiện; triệu chứng
- 号志hàozhìDanh từ · Tín hiệu; dấu hiệu
- 影子yǐngziDanh từ · Dấu hiệu
- 记jìĐộng từ · Dấu hiệu
- 兆头zhàotouDanh từ · Dấu hiệu
- 迹jìDấu hiệu
- 征兆zhēngzhàoDanh từ · Dấu hiệu (rằng điều gì đó sắp xảy ra)
- 朕兆zhènzhàoDanh từ · Dấu hiệu (rằng điều gì đó sắp xảy ra)
Câu hỏi thường gặp
Dấu hiệu tiếng Trung là gì?
"dấu hiệu" trong tiếng Trung là 迹象 (danh từ), 标志 (danh từ), 手势 (danh từ).