TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

记

HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 記

Âm Hán Việt KÝ
Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 5 Cấu tạo: ⿰讠己 Mọi âm Hán Việt của chữ: ký Lượng từ đi kèm: 块 (kuài)

记 nghĩa là ghi chép, ghi lại.

Nghĩa của 记

jì

KÝphồn thể 記
  1. Ghi chép
  2. Ghi lại
  3. Ghi nhớ
  4. Nhớ
  5. Dấu hiệu
  6. Ký hiệu
  7. Lượng từ cho đòn đánh, cú đá, phát bắn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 记

Đồng nghĩa

Từ ghép có 记

Thành ngữ có 记

Câu ví dụ với 记

  • 你记不记得我们认识的那一天? Bạn có nhớ ngày mà chúng ta gặp nhau không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136402

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

记 nghĩa là gì?

记 (jì) nghĩa là ghi chép, ghi lại.

记 đọc thế nào?

记 đọc là jì (pinyin).

Âm Hán Việt của 记 là gì?

Âm Hán Việt của 记 là "ký".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.