TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Dọn dẹp tiếng Trung là gì?

"dọn dẹp" trong tiếng Trung là 打扫 (động từ), 清理 (động từ), 清除 (động từ).

打扫 Động từ

dǎsǎoHán Việt: ĐẢ TẢO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dọn dẹp

  • 我喜欢用无线耳机,这样我就可以一边听 podcast 一边打扫,不然缐会碍事。 Tôi thích dùng tai nghe không dây vì tôi có thể vừa dọn dẹp vừa nghe podcast. Mặt khác, dây rợ khá là vướng víu.

Xem đầy đủ từ "打扫": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

清理 Động từ

qīnglǐHán Việt: THANH LÝ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dọn dẹp

  • 清理的时候,我们看到了些他的东西。 Trong lúc dọn dẹp, chúng tôi đã tình cờ tìm được một số thứ của ông nhà.

Xem đầy đủ từ "清理": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

清除 Động từ

qīngchúHán Việt: THANH TRỪ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dọn dẹp

Xem đầy đủ từ "清除": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

扫除 Động từ

sǎochúHán Việt: TẢO TRỪ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dọn dẹp; dọn sạch

Xem đầy đủ từ "扫除": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

清扫 Động từ

qīngsǎoHán Việt: THANH TẢO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dọn dẹp

Xem đầy đủ từ "清扫": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dọn dẹp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dọn dẹp tiếng Trung là gì?

"dọn dẹp" trong tiếng Trung là 打扫 (động từ), 清理 (động từ), 清除 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.