Diễn giải tiếng Trung là gì?
"diễn giải" trong tiếng Trung là 诠释 (động từ), 推导 (động từ).
诠释 Động từ
Hán Việt: THUYÊN THÍCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Diễn giải
推导 Động từ
Hán Việt: SUY ĐẠO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Diễn giải
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "diễn giải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 附会fùhuìĐộng từ · Thêm thắt và diễn giải (cho một câu chuyện, v.v.); phát triển và thêm thắt; diễn giải (thường một cách gượng ép)
- 判读pàndúĐộng từ · Diễn giải (một tài liệu hình ảnh, một cuộc kiểm tra y tế, một sự kiện lịch sử, v.v.)
- 解释jiěshìĐộng từ · Diễn giải
- 论证lùnzhèngDanh từ · Diễn giải
- 阐述chǎnshùĐộng từ · Diễn giải (một chủ đề)
- 敷衍fūyǎnĐộng từ · Diễn giải (kinh điển)
- 说法shuōfaDanh từ · Diễn giải
- 解读jiědúĐộng từ · Diễn giải
- 论述lùnshùĐộng từ · Diễn giải
- 阐释chǎnshìĐộng từ · Diễn giải
- 注解zhùjiěĐộng từ · Diễn giải
- 细化xìhuàĐộng từ · Diễn giải
- 阐发chǎnfāĐộng từ · Diễn giải
- 意译yìyìĐộng từ · Diễn giải
- 释义shìyìĐộng từ · Diễn giải (về giáo lý)
Câu hỏi thường gặp
Diễn giải tiếng Trung là gì?
"diễn giải" trong tiếng Trung là 诠释 (động từ), 推导 (động từ).