Hồi tưởng tiếng Trung là gì?
"hồi tưởng" trong tiếng Trung là 回忆 (động từ), 回想 (động từ), 忆.
回忆 Động từ
Hán Việt: HỒI ỨC giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Hồi tưởng
回想 Động từ
Hán Việt: HỒI TƯỞNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Hồi tưởng
忆
Hán Việt: ỨC giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Hồi tưởng
追述 Động từ
Hán Việt: TRUY THUẬT giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Hồi tưởng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hồi tưởng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 叙旧xùjiùĐộng từ · Hồi tưởng
- 回溯huísùĐộng từ · Hồi tưởng
- 追念zhuīniànĐộng từ · Hồi tưởng
- 倒叙dàoxùĐộng từ · Hồi tưởng
- 话旧huàjiùĐộng từ · Hồi tưởng
- 念niànĐộng từ · Hồi tưởng
- 怀念huáiniànĐộng từ · Hồi tưởng
- 追zhuīĐộng từ · Hồi tưởng
- 重温chóngwēnĐộng từ · Hồi tưởng (kỷ niệm, tình bạn, v.v.)
- 追忆zhuīyìĐộng từ · Hồi tưởng (thời gian đã qua)
- 回眸huímóuĐộng từ · Hồi tưởng
- 怀古huáigǔDanh từ · Hồi tưởng
- 追思zhuīsīĐộng từ · Hồi tưởng (về người đã khuất)
- 触景生情chùjǐngshēngqíngCụm từ · Hồi tưởng
- 浮想fúxiǎngĐộng từ · Hồi tưởng
Câu hỏi thường gặp
Hồi tưởng tiếng Trung là gì?
"hồi tưởng" trong tiếng Trung là 回忆 (động từ), 回想 (động từ), 忆.