念
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 唸
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿱今心 Mọi âm Hán Việt của chữ: niệm
念 nghĩa là đọc, học.
Nghĩa của 念
niàn
NIỆM- Đọc
- Học (một môn)
- Theo học (một trường)
- Đọc to
- La mắng (LT:顿 (dùn))
- Nhớ (ai đó)
- Ý tưởng
- Hồi tưởng
- Hai mươi (chữ số chống gian lận trong ngân hàng tương ứng với 廿 (niàn))
niàn
NIỆMphồn thể 唸- Biến thể của 念 (niàn), đọc to
Từ ghép có 念
Thành ngữ có 念
- 念念不忘 — Luôn ghi nhớ trong lòng
- 念念有词 — Lầm bầm
- 万念俱灰 — Mọi hy vọng đều tan thành mây khói (thành ngữ); hoàn toàn suy sụp
- 一念之差 — Sai lầm trong khoảnh khắc
- 不念旧恶 — Không nhớ thù xưa (thành ngữ, từ Luận Ngữ); tha thứ và quên đi
- 殊深轸念 — Quan tâm sâu sắc (thành ngữ); bày tỏ lời chia buồn sâu sắc
- 数珠念佛 — Lần chuỗi hạt và niệm danh hiệu Phật
Câu hỏi thường gặp
念 nghĩa là gì?
念 (niàn) nghĩa là đọc, học.
念 đọc thế nào?
念 đọc là niàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 念 là gì?
Âm Hán Việt của 念 là "niệm".