TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hợp lý tiếng Trung là gì?

"hợp lý" trong tiếng Trung là 正确 (tính từ), 合理 (tính từ), 顺理成章 (cụm từ).

正确 Tính từ

zhèngquèHán Việt: CHÍNH XÁC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đúng; chính xác; phải; hợp lý

Xem đầy đủ từ "正确": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

合理 Tính từ

hélǐHán Việt: HỢP LÝ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hợp lý; có lý; công bằng

Xem đầy đủ từ "合理": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

顺理成章 Cụm từ

shùnlǐchéngzhāngHán Việt: THUẬN LÝ THÀNH CHƯƠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hợp lý, tất yếu, theo lẽ tự nhiên

Xem đầy đủ từ "顺理成章": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

有理 Động từ

yǒulǐHán Việt: HỮU LÝ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hợp lý

Xem đầy đủ từ "有理": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hợp lý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hợp lý tiếng Trung là gì?

"hợp lý" trong tiếng Trung là 正确 (tính từ), 合理 (tính từ), 顺理成章 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.