Hợp lý tiếng Trung là gì?
"hợp lý" trong tiếng Trung là 正确 (tính từ), 合理 (tính từ), 顺理成章 (cụm từ).
正确 Tính từ
Hán Việt: CHÍNH XÁC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đúng; chính xác; phải; hợp lý
合理 Tính từ
Hán Việt: HỢP LÝ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hợp lý; có lý; công bằng
顺理成章 Cụm từ
Hán Việt: THUẬN LÝ THÀNH CHƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hợp lý, tất yếu, theo lẽ tự nhiên
Xem đầy đủ từ "顺理成章": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
有理 Động từ
Hán Việt: HỮU LÝ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hợp lý
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hợp lý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 公允gōngyǔnTính từ · Công bằng; hợp lý
- 明理mínglǐTính từ · Hợp lý
- 明达míngdáTính từ · Hợp lý; có phán đoán tốt
- 合乎情理héhūqínglǐHợp lý; có lý
- 科学kēxuéDanh từ · Hợp lý
- 成立chénglìĐộng từ · Hợp lý
- 道理dàoliDanh từ · Hợp lý
- 正当zhèngdàngTính từ · Hợp lý
- 理智lǐzhìDanh từ · Hợp lý
- 公道gōngdaoDanh từ · Hợp lý
- 理性lǐxìngDanh từ · Hợp lý
- 适中shìzhōngTính từ · Hợp lý
- 公平合理gōngpínghélǐCụm từ · Hợp lý
- 头脑清楚tóunǎoqīngchuHợp lý
Câu hỏi thường gặp
Hợp lý tiếng Trung là gì?
"hợp lý" trong tiếng Trung là 正确 (tính từ), 合理 (tính từ), 顺理成章 (cụm từ).