Khoan dung tiếng Trung là gì?
"khoan dung" trong tiếng Trung là 宽容 (tính từ), 宽厚 (tính từ).
宽容 Tính từ
Hán Việt: KHOAN DUNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoan dung
宽厚 Tính từ
Hán Việt: KHOAN HẬU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoan dung
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khoan dung" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 包涵bāohanĐộng từ · Thông cảm; tha thứ; chịu đựng; khoan dung
- 从宽cóngkuānĐộng từ · Khoan dung; một cách khoan dung
- 宽kuānTính từ · Khoan dung
- 容忍róngrěnĐộng từ · Khoan dung
- 饶恕ráoshùĐộng từ · Khoan dung
- 大量dàliàngTính từ · Khoan dung
- 容róngKhoan dung
- 宽大kuāndàTính từ · Khoan dung
- 度量dùliàngDanh từ · Khoan dung
- 假借jiǎjièĐộng từ · Khoan dung
- 气量qìliàngDanh từ · Khoan dung
- 仁厚rénhòuTính từ · Khoan dung
- 倜tìKhoan dung
- 宽宥kuānyòuKhoan dung
- 雅量yǎliàngDanh từ · Khoan dung
- 胸怀坦荡xiōnghuáitǎndàngKhoan dung
- 襟怀坦白jīnhuáitǎnbáiCụm từ · Khoan dung
- 容下róngxiàKhoan dung
Câu hỏi thường gặp
Khoan dung tiếng Trung là gì?
"khoan dung" trong tiếng Trung là 宽容 (tính từ), 宽厚 (tính từ).