TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

宽

HSK 4HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kuān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 寬

Âm Hán Việt KHOAN
Bộ thủ: 宀 · bộ số 40 Số nét: 11 Cấu tạo: ⿱宀苋 Mọi âm Hán Việt của chữ: khoan

宽 nghĩa là rộng, rộng rãi.

Nghĩa của 宽

kuān

KHOANphồn thể 寬
  1. Rộng
  2. Rộng rãi
  3. Lỏng
  4. Thư giãn
  5. Khoan dung

Kuān

KHOANphồn thể 寬tên riêng
  1. họ Họ Kuān

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 宽

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 宽

Thành ngữ có 宽

Câu ví dụ với 宽

  • 生命不长,它是宽的! Cuộc đời không dài nhưng rộng! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503312

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

宽 nghĩa là gì?

宽 (kuān, kuān) nghĩa là rộng, rộng rãi.

宽 đọc thế nào?

宽 đọc là kuān (pinyin).

Âm Hán Việt của 宽 là gì?

Âm Hán Việt của 宽 là "khoan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.