宽
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 寬
Bộ thủ: 宀 · bộ số 40 Số nét: 11 Cấu tạo: ⿱宀苋 Mọi âm Hán Việt của chữ: khoan
宽 nghĩa là rộng, rộng rãi.
Nghĩa của 宽
kuān
KHOANphồn thể 寬- Rộng
- Rộng rãi
- Lỏng
- Thư giãn
- Khoan dung
Kuān
KHOANphồn thể 寬tên riêng- họ Họ Kuān
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 宽
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 宽
Thành ngữ có 宽
- 宽宏大量 — Độ lượng (thành ngữ); hào phóng
- 宽大为怀 — Độ lượng
- 宽以待人 — Khoan dung với người khác
- 心宽体胖 — Rộng lượng và thanh thản (thành ngữ); hài lòng và dễ tính
- 外宽内忌 — Bên ngoài rộng lượng, bên trong thù hận
- 宽心丸儿 — Lời giải thích trấn an
- 宽打窄用 — Tự cho mình đường lui
- 宽大仁爱 — Khoan dung và nhân ái
- 腹笥甚宽 — Đọc nhiều hiểu rộng
Câu ví dụ với 宽
- 生命不长,它是宽的! Cuộc đời không dài nhưng rộng! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503312
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
宽 nghĩa là gì?
宽 (kuān, kuān) nghĩa là rộng, rộng rãi.
宽 đọc thế nào?
宽 đọc là kuān (pinyin).
Âm Hán Việt của 宽 là gì?
Âm Hán Việt của 宽 là "khoan".