TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Khoe khoang tiếng Trung là gì?

"khoe khoang" trong tiếng Trung là 标榜 (động từ), 夸耀 (động từ), 谝.

标榜 Động từ

biāobǎngHán Việt: TIÊU BẢNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoe khoang

Xem đầy đủ từ "标榜": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

夸耀 Động từ

kuāyàoHán Việt: KHOA DIỆU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoe khoang

Xem đầy đủ từ "夸耀": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

谝

piǎnHán Việt: BIỂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoe khoang

Xem đầy đủ từ "谝": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

嗙

pǎng giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoe khoang

Xem đầy đủ từ "嗙": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

吹嘘 Động từ

chuīxū giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoe khoang

Xem đầy đủ từ "吹嘘": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

矜

jīnHán Việt: CĂNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoe khoang

Xem đầy đủ từ "矜": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

诩

xǔHán Việt: HỦ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoe khoang

Xem đầy đủ từ "诩": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khoe khoang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khoe khoang tiếng Trung là gì?

"khoe khoang" trong tiếng Trung là 标榜 (động từ), 夸耀 (động từ), 谝.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.