TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

伐

fá giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẠT
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿰亻戈 Mọi âm Hán Việt của chữ: phạt, đại

伐 nghĩa là chặt, hạ xuống.

Nghĩa của 伐

fá

PHẠT
  1. Chặt
  2. Hạ xuống
  3. Phát động cuộc viễn chinh
  4. Tấn công
  5. Khoe khoang
  6. Tiếng Đài Loan đọc là fā

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 伐

Đồng nghĩa

Từ ghép có 伐

Thành ngữ có 伐

  • 吊民伐罪 — An ủi dân bằng cách trừng phạt bạo chúa
  • 口诛笔伐 — Lên án bằng lời nói và chữ viết
  • 大张挞伐 — Phát động tấn công toàn diện
  • 南征北伐 — Chinh chiến khắp nơi (thành ngữ); chiến đấu từ bốn phương
  • 滥砍滥伐 — Tàn phá rừng một cách bừa bãi
  • 假道伐虢 — Mượn đường để chinh phạt nước Quắc

Câu hỏi thường gặp

伐 nghĩa là gì?

伐 (fá) nghĩa là chặt, hạ xuống.

伐 đọc thế nào?

伐 đọc là fá (pinyin).

Âm Hán Việt của 伐 là gì?

Âm Hán Việt của 伐 là "phạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.