Làm hỏng tiếng Trung là gì?
"làm hỏng" trong tiếng Trung là 损坏 (động từ), 毁坏 (động từ), 拙劣 (tính từ).
损坏 Động từ
Hán Việt: TỔN HOẠI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm hỏng
毁坏 Động từ
Hán Việt: HỦY HOẠI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm hỏng
拙劣 Tính từ
Hán Việt: CHUYẾT LIỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vụng về; làm hỏng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm hỏng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 蛀蚀zhùshíLàm hỏng
- 弄坏nònghuàiĐộng từ · Làm hỏng
- 弄糟nòngzāoĐộng từ · Làm hỏng
- 破坏pòhuàiĐộng từ · Phá hoại; làm hỏng; làm đổ nát; phá hủy
- 砸záĐộng từ · Làm hỏng
- 敷衍fūyǎnĐộng từ · Làm hỏng
- 残cánTính từ · Làm hỏng
- 损sǔnĐộng từ · Làm hỏng; gây hại
- 搞乱gǎoluànĐộng từ · Làm hỏng
- 搅和jiǎohuoĐộng từ · Làm hỏng; phá hỏng
- 一团糟yītuánzāoTính từ · Làm hỏng
Câu hỏi thường gặp
Làm hỏng tiếng Trung là gì?
"làm hỏng" trong tiếng Trung là 损坏 (động từ), 毁坏 (động từ), 拙劣 (tính từ).