TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Lý do tiếng Trung là gì?

"lý do" trong tiếng Trung là 原因 (danh từ), 理由 (danh từ), 缘故 (danh từ).

原因 Danh từ

yuányīnHán Việt: NGUYÊN NHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguyên nhân; lý do

  • 我很想找出她为什么这么说的原因。 Tôi rất muốn tìm hiểu lý do tại sao cô ấy nói vậy.

Xem đầy đủ từ "原因": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

理由 Danh từ

lǐyóuHán Việt: LÝ DO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lý do

Xem đầy đủ từ "理由": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

缘故 Danh từ

yuángùHán Việt: DUYÊN CỚ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lý do

Xem đầy đủ từ "缘故": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

缘由 Danh từ

yuányóuHán Việt: DUYÊN DO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lý do

Xem đầy đủ từ "缘由": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

合理性 Danh từ

hélǐxìngHán Việt: HỢP LÝ TÍNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lý do

Xem đầy đủ từ "合理性": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

事理 Danh từ

shìlǐHán Việt: SỰ LÝ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lý do

Xem đầy đủ từ "事理": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lý do" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lý do tiếng Trung là gì?

"lý do" trong tiếng Trung là 原因 (danh từ), 理由 (danh từ), 缘故 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.