Lý do tiếng Trung là gì?
"lý do" trong tiếng Trung là 原因 (danh từ), 理由 (danh từ), 缘故 (danh từ).
原因 Danh từ
Hán Việt: NGUYÊN NHÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguyên nhân; lý do
- 我很想找出她为什么这么说的原因。 Tôi rất muốn tìm hiểu lý do tại sao cô ấy nói vậy.
理由 Danh từ
Hán Việt: LÝ DO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lý do
缘故 Danh từ
Hán Việt: DUYÊN CỚ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lý do
缘由 Danh từ
Hán Việt: DUYÊN DO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lý do
合理性 Danh từ
Hán Việt: HỢP LÝ TÍNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lý do
事理 Danh từ
Hán Việt: SỰ LÝ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lý do
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lý do" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lý do tiếng Trung là gì?
"lý do" trong tiếng Trung là 原因 (danh từ), 理由 (danh từ), 缘故 (danh từ).