因
HSK 3.0 cấp 6 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 囙
Bộ thủ: 囗 (vi) · bộ số 31 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: nhân
因 nghĩa là nguyên nhân, lý do.
Nghĩa của 因
yīn
NHÂN- Nguyên nhân
- Lý do
- Bởi vì
yīn
NHÂNphồn thể 囙- Biến thể cũ của 因 (yīn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 因
Đồng nghĩa
Từ ghép có 因
Thành ngữ có 因
- 因地制宜 — Áp dụng phương pháp phù hợp với hoàn cảnh địa phương
- 因人而异 — Thay đổi tùy từng người (thành ngữ); khác nhau cho từng cá nhân
- 前因后果 — Nguyên nhân và kết quả (thành ngữ); toàn bộ quá trình phát triển
- 因势利导 — Tận dụng tình hình mới
- 因循守旧 — Tiếp tục lối mòn cũ
- 因材施教 — Dạy theo năng lực của học sinh
- 因祸得福 — Trong họa có phúc
- 因陋就简 — Phương pháp thô sơ nhưng đơn giản (thành ngữ); dùng bất kỳ phương pháp nào có thể
- 因噎废食 — Không ăn vì sợ nghẹn (thành ngữ); nghĩa bóng: giận quá mất khôn
- 因小失大 — Tham cái lợi nhỏ mà mất cái lợi lớn
- 互为因果 — Nghiệp duyên liên quan lẫn nhau (thành ngữ); số phận đan xen
- 因时制宜 — Sử dụng phương pháp phù hợp với tình hình hiện tại
- 因人成事 — Làm nên chuyện nhờ dựa vào người khác (thành ngữ); với một chút giúp đỡ từ bạn bè
- 因公殉职 — Hy sinh trong khi làm nhiệm vụ
- 因利乘便 — Dựa vào phương pháp thuận lợi nhất
- 倒果为因 — Đảo ngược nguyên nhân và kết quả
- 因孕而婚 — Kết hôn vì mang thai ngoài ý muốn
- 因爱成恨 — Hận vì yêu
Câu ví dụ với 因
- 我刚到广州时,因不懂广州话,常常闹笑话。 Khi tôi mới đến Quảng Châu, vì không hiểu tiếng Quảng Châu, nên thường làm trò cười cho người khác.Tatoeba #3709281
- 这人因谋杀被通缉。 Zhè rén yīn móushā bèi tōngjī.Người đàn ông bị truy nã về tội giết người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6309816
- 底特律因它的汽车工业而出名。 Detroit nổi tiếng về ngành công nghiệp xe hơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #473010
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
因 nghĩa là gì?
因 (yīn) nghĩa là nguyên nhân, lý do.
因 đọc thế nào?
因 đọc là yīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 因 là gì?
Âm Hán Việt của 因 là "nhân".