Lợi nhuận tiếng Trung là gì?
"lợi nhuận" trong tiếng Trung là 利润 (danh từ), 盈利 (danh từ), 获利 (động từ).
利润 Danh từ
Hán Việt: LỢI NHUẬN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lợi nhuận
盈利 Danh từ
Hán Việt: DOANH LỢI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lợi nhuận
获利 Động từ
Hán Việt: HOẠCH LỢI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lợi nhuận
油水 Danh từ
Hán Việt: DU THỦY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lợi nhuận
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lợi nhuận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 赚头zhuàntouDanh từ · Lợi nhuận
- 利得lìdéDanh từ · Lợi nhuận
- 好处hǎochuDanh từ · Lợi nhuận; lợi ích
- 成果chéngguǒDanh từ · Lợi nhuận
- 收获shōuhuòĐộng từ · Lợi nhuận
- 收益shōuyìDanh từ · Lợi nhuận
- 出息chūxiDanh từ · Lợi nhuận
- 润rùnĐộng từ · Lợi nhuận; thù lao
- 利lìDanh từ · Lợi nhuận
- 益yìLợi nhuận
- 赢利yínglìDanh từ · Lợi nhuận
- 盈余yíngyúĐộng từ · Lợi nhuận
- 裨益bìyìDanh từ · Lợi nhuận
- 彩头cǎitóuDanh từ · Lợi nhuận (kiếm được từ cờ bạc, xổ số, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
Lợi nhuận tiếng Trung là gì?
"lợi nhuận" trong tiếng Trung là 利润 (danh từ), 盈利 (danh từ), 获利 (động từ).