益
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 皿 (mãnh) · bộ số 108 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿳䒑八皿(GHTJV,<code>U+FAA6</code>),⿱⿳八一八皿(K,<code>U+FA17</code>) Mọi âm Hán Việt của chữ: ích
益 nghĩa là lợi ích, lợi nhuận.
Nghĩa của 益
yì
ÍCH- Lợi ích
- Lợi nhuận
- Ưu điểm
- Có lợi
- Tăng
- Thêm
- Càng thêm
Yì
ÍCHtên riêng- họ Họ Yì
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 益
Trái nghĩa
Từ ghép có 益
Thành ngữ có 益
- 既得利益 — Lợi ích vốn có
- 相得益彰 — Làm nổi bật điểm tốt của nhau
- 精益求精 — Không ngừng cải thiện; liên tục hoàn thiện
- 多多益善 — Càng nhiều càng tốt
- 大有裨益 — Mang lại lợi ích lớn (thành ngữ); rất hữu ích
- 集思广益 — Thu thập ý kiến sẽ có lợi ích rộng rãi (thành ngữ); tập hợp trí tuệ vì lợi ích chung
- 徒劳无益 — Nỗ lực vô ích
- 良师益友 — Người thầy tốt và bạn hữu có ích (thành ngữ); người cố vấn
- 老当益壮 — Già nhưng cường tráng (thành ngữ); khoẻ mạnh mặc cho tuổi tác
- 开卷有益 — Mở sách có lợi (thành ngữ); lợi ích của việc học
- 救焚益薪 — Thêm củi để dập lửa (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động không khôn ngoan chỉ làm vấn đề tồi tệ hơn
- 有害无益 — Có hại mà không có ích (thành ngữ); hại nhiều hơn lợi
- 欲益反损 — Muốn lợi nhưng gây hại (thành ngữ); ý tốt dẫn đến thảm họa
- 穷当益坚 — Nghèo nhưng có chí (thành ngữ); khó khăn nhưng kiên định
- 裒多益寡 — Lấy của người giàu chia cho người nghèo
- 治丝益棼 — Ngh. cố gỡ rối sợi tơ chỉ làm chúng rối hơn
- 益胃生津 — Ích vị sinh tân
Câu hỏi thường gặp
益 nghĩa là gì?
益 (yì, yì) nghĩa là lợi ích, lợi nhuận.
益 đọc thế nào?
益 đọc là yì (pinyin).
Âm Hán Việt của 益 là gì?
Âm Hán Việt của 益 là "ích".