Nhượng bộ tiếng Trung là gì?
"nhượng bộ" trong tiếng Trung là 让步 (động từ), 迁就 (động từ).
让步 Động từ
Hán Việt: NHƯỢNG BỘ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Nhượng bộ
- 他让步了. Anh ta đã nhượng bộ.
迁就 Động từ
Hán Việt: THIÊN TỰU giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Nhượng bộ; thích nghi với; tự điều chỉnh cho phù hợp (với điều gì đó)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhượng bộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 让利rànglìĐộng từ · Đưa ra chiết khấu; nhượng bộ
- 屈从qūcóngĐộng từ · Phục tùng; nhượng bộ; nghe theo ý của ai đó
- 徇xùnNhượng bộ
- 容让róngràngNhượng bộ
- 退步tuìbùĐộng từ · Nhượng bộ
- 屈服qūfúĐộng từ · Nhượng bộ
- 低头dītóuĐộng từ · Nhượng bộ
- 挠náoĐộng từ · Nhượng bộ
- 顺从shùncóngĐộng từ · Nhượng bộ
- 退让tuìràngĐộng từ · Nhượng bộ
- 退后tuìhòuĐộng từ · Nhượng bộ
- 诎qūNhượng bộ
- 服软fúruǎnĐộng từ · Nhượng bộ
- 特许权tèxǔquánNhượng bộ
- 松口sōngkǒuTên riêng · Nhượng bộ
Câu hỏi thường gặp
Nhượng bộ tiếng Trung là gì?
"nhượng bộ" trong tiếng Trung là 让步 (động từ), 迁就 (động từ).