TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sắp tiếng Trung là gì?

"sắp" trong tiếng Trung là 即将 (phó từ), 快要 (phó từ), 眼看 (động từ).

即将 Phó từ

jíjiāngHán Việt: TỨC TƯƠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắp; sắp sửa; sớm

Xem đầy đủ từ "即将": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

快要 Phó từ

kuàiyàoHán Việt: KHOÁI YẾU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gần như sắp (làm gì đó); sắp (làm gì đó)

  • 天快要下雨了。 Có lẽ là trời sắp mưa.

Xem đầy đủ từ "快要": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

眼看 Động từ

yǎnkànHán Việt: NHÃN KHÁN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắp

Xem đầy đủ từ "眼看": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sắp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sắp tiếng Trung là gì?

"sắp" trong tiếng Trung là 即将 (phó từ), 快要 (phó từ), 眼看 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.