TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sốc tiếng Trung là gì?

"sốc" trong tiếng Trung là 震惊 (động từ), 休克 (danh từ), 骇人听闻 (cụm từ).

震惊 Động từ

zhènjīngHán Việt: CHẤN KINH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sốc

Xem đầy đủ từ "震惊": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

休克 Danh từ

xiūkèHán Việt: HƯU KHẮC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sốc

Xem đầy đủ từ "休克": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

骇人听闻 Cụm từ

hàiréntīngwénHán Việt: HÃI NHÂN THÍNH VĂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sốc

Xem đầy đủ từ "骇人听闻": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

触目惊心 Cụm từ

chùmùjīngxīnHán Việt: XÚC MỤC KINH TÂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chấn động mắt, kinh ngạc tim (thành ngữ); sốc

Xem đầy đủ từ "触目惊心": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sốc tiếng Trung là gì?

"sốc" trong tiếng Trung là 震惊 (động từ), 休克 (danh từ), 骇人听闻 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.