Sốc tiếng Trung là gì?
"sốc" trong tiếng Trung là 震惊 (động từ), 休克 (danh từ), 骇人听闻 (cụm từ).
震惊 Động từ
Hán Việt: CHẤN KINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sốc
休克 Danh từ
Hán Việt: HƯU KHẮC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sốc
骇人听闻 Cụm từ
Hán Việt: HÃI NHÂN THÍNH VĂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sốc
Xem đầy đủ từ "骇人听闻": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
触目惊心 Cụm từ
Hán Việt: XÚC MỤC KINH TÂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chấn động mắt, kinh ngạc tim (thành ngữ); sốc
Xem đầy đủ từ "触目惊心": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 怵目惊心chùmùjīngxīnCụm từ · Chấn động mắt, kinh ngạc tim (thành ngữ); sốc
- 雷léiDanh từ · Sốc; làm kinh ngạc; làm sững sờ
- 打击dǎjīĐộng từ · Sốc (tâm lý)
- 冲击chōngjīĐộng từ · Sốc
- 不像话bùxiànghuàTính từ · Sốc
- 震zhènĐộng từ · Sốc
- 震撼zhènhànĐộng từ · Sốc
- 霹雳pīlìDanh từ · Tuyệt vời; sốc; kinh khủng
- 侧目cèmùĐộng từ · Sốc
- 怛dáSốc
- 惊心jīngxīnĐộng từ · Sốc
- 不象话bùxiànghuàSốc; thái quá
Câu hỏi thường gặp
Sốc tiếng Trung là gì?
"sốc" trong tiếng Trung là 震惊 (động từ), 休克 (danh từ), 骇人听闻 (cụm từ).