Sở thích tiếng Trung là gì?
"sở thích" trong tiếng Trung là 爱好 (động từ), 嗜好 (danh từ).
爱好 Động từ
Hán Việt: ÁI HIẾU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sở thích
- 你的爱好是什么? Sở thích của bạn là gì?
- 那是我的爱好。 Đó là sở thích của tui.
嗜好 Danh từ
Hán Việt: THỊ HIẾU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sở thích
- 我的嗜好是收集古钱币。 Sở thích của tôi là sưu tập những đồng xu cổ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sở thích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 兴趣xìngqùDanh từ · Hứng thú (điều mà người ta quan tâm); sở thích
- 口味kǒuwèiDanh từ · Sở thích
- 娱乐yúlèDanh từ · Sở thích
- 胃口wèikǒuDanh từ · Sở thích
- 趣味qùwèiDanh từ · Gu; sở thích; thị hiếu
- 喜好xǐhàoĐộng từ · Sở thích
- 脾胃píwèiDanh từ · Sở thích
- 癖pǐDanh từ · Sở thích
- 好恶hàowùDanh từ · Sở thích
- 志趣zhìqùDanh từ · Sở thích
- 兴味xìngwèiDanh từ · Sở thích
Câu hỏi thường gặp
Sở thích tiếng Trung là gì?
"sở thích" trong tiếng Trung là 爱好 (động từ), 嗜好 (danh từ).