TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sở thích tiếng Trung là gì?

"sở thích" trong tiếng Trung là 爱好 (động từ), 嗜好 (danh từ).

爱好 Động từ

àihàoHán Việt: ÁI HIẾU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sở thích

  • 你的爱好是什么? Sở thích của bạn là gì?
  • 那是我的爱好。 Đó là sở thích của tui.

Xem đầy đủ từ "爱好": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

嗜好 Danh từ

shìhàoHán Việt: THỊ HIẾU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sở thích

  • 我的嗜好是收集古钱币。 Sở thích của tôi là sưu tập những đồng xu cổ.

Xem đầy đủ từ "嗜好": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sở thích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sở thích tiếng Trung là gì?

"sở thích" trong tiếng Trung là 爱好 (động từ), 嗜好 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.