TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tin tức tiếng Trung là gì?

"tin tức" trong tiếng Trung là 消息 (danh từ), 新闻 (danh từ).

消息 Danh từ

xiāoxiHán Việt: TIÊU TỨC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tin tức

  • 与此同时,电台也播出了这条消息。 Cùng lúc đó, đài truyền hình cũng phát sóng tin tức này.
  • 消息传遍了整个日本。 Tin tức lan khắp Nhật Bản.

Xem đầy đủ từ "消息": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

新闻 Danh từ

xīnwénHán Việt: TÂN VĂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tin tức

  • 你看新闻吗? Bạn có xem tin tức không?

Xem đầy đủ từ "新闻": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tin tức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tin tức tiếng Trung là gì?

"tin tức" trong tiếng Trung là 消息 (danh từ), 新闻 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.