TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Trừng phạt tiếng Trung là gì?

"trừng phạt" trong tiếng Trung là 制裁 (động từ), 罚 (động từ), 惩治 (động từ).

制裁 Động từ

zhìcáiHán Việt: CHẾ TÀI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trừng phạt

Xem đầy đủ từ "制裁": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

罚 Động từ

fáHán Việt: PHẠT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trừng phạt; phạt; phạt tiền

Xem đầy đủ từ "罚": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

惩治 Động từ

chéngzhìHán Việt: TRỪNG TRỊ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trừng phạt

Xem đầy đủ từ "惩治": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

惩办 Động từ

chéngbànHán Việt: TRỪNG BIỆN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trừng phạt (ai đó)

Xem đầy đủ từ "惩办": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

惩处 Động từ

chéngchǔHán Việt: TRỪNG XỬ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trừng phạt

Xem đầy đủ từ "惩处": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

惩

chéngHán Việt: TRỪNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trừng phạt

Xem đầy đủ từ "惩": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

责罚 Động từ

zéfáHán Việt: TRÁCH PHẠT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trừng phạt

Xem đầy đủ từ "责罚": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trừng phạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trừng phạt tiếng Trung là gì?

"trừng phạt" trong tiếng Trung là 制裁 (động từ), 罚 (động từ), 惩治 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.