Trang nghiêm tiếng Trung là gì?
"trang nghiêm" trong tiếng Trung là 严肃 (tính từ), 庄严 (tính từ), 穆.
严肃 Tính từ
Hán Việt: NGHIÊM TÚC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trang nghiêm
庄严 Tính từ
Hán Việt: TRANG NGHIÊM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trang nghiêm; trang trọng
穆
Hán Việt: MỤC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trang nghiêm
凝重 Tính từ
Hán Việt: NGƯNG TRỌNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trang nghiêm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trang nghiêm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trang nghiêm tiếng Trung là gì?
"trang nghiêm" trong tiếng Trung là 严肃 (tính từ), 庄严 (tính từ), 穆.