TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Xoa dịu tiếng Trung là gì?

"xoa dịu" trong tiếng Trung là 安抚 (động từ).

安抚 Động từ

ānfǔHán Việt: AN PHỦ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xoa dịu

Xem đầy đủ từ "安抚": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xoa dịu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xoa dịu tiếng Trung là gì?

"xoa dịu" trong tiếng Trung là 安抚 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.