Xoa dịu tiếng Trung là gì?
"xoa dịu" trong tiếng Trung là 安抚 (động từ).
安抚 Động từ
Hán Việt: AN PHỦ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xoa dịu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xoa dịu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 解劝jiěquànXoa dịu
- 平伏píngfúXoa dịu
- 劝quànĐộng từ · Xoa dịu
- 缓和huǎnhéĐộng từ · Xoa dịu
- 藉jièXoa dịu
- 抚慰fǔwèiĐộng từ · Xoa dịu
- 宽慰kuānwèiĐộng từ · Xoa dịu
- 劝解quànjiěĐộng từ · Xoa dịu
- 绥靖suíjìngĐộng từ · Xoa dịu
- 怀柔huáiróuĐộng từ · Xoa dịu
- 收服shōufúĐộng từ · Xoa dịu
- 抚平fǔpíngĐộng từ · Xoa dịu (vết thương tinh thần); chữa lành (vết sẹo)
- 疏解shūjiěXoa dịu
Câu hỏi thường gặp
Xoa dịu tiếng Trung là gì?
"xoa dịu" trong tiếng Trung là 安抚 (động từ).