兴旺
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 興旺
兴旺 nghĩa là thịnh vượng, phát đạt.
Nghĩa của 兴旺
xīngwàng
HƯNG VƯỢNGTính từphồn thể 興旺- Thịnh vượng
- Phát đạt
- Phồn vinh
- Phát triển mạnh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 兴旺
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 兴旺
Câu hỏi thường gặp
兴旺 nghĩa là gì?
兴旺 (xīngwàng) nghĩa là thịnh vượng, phát đạt.
兴旺 đọc thế nào?
兴旺 đọc là xīngwàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 兴旺 là gì?
Âm Hán Việt của 兴旺 là "hưng vượng".