博
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 愽
Bộ thủ: 十 (thập) · bộ số 24 Số nét: 12 Cấu tạo: ⿰十尃 Mọi âm Hán Việt của chữ: bác
博 nghĩa là rộng, rộng rãi.
Nghĩa của 博
bó
BÁC- Rộng
- Rộng rãi
- Phong phú
- Đạt được
- Nhắm đến
- Thắng
- Nhận được
- Dồi dào
- Đánh bạc
bó
phồn thể 愽- Biến thể cũ của 博 (bó)
Từ ghép có 博
Thành ngữ có 博
- 博学多才 — Uyên bác đa tài (thành ngữ); đa năng và tài giỏi
- 地大物博 — Lãnh thổ rộng lớn, tài nguyên phong phú
- 峨冠博带 — Tầng lớp quan lại
- 仁言利博 — Lời nhân từ áp dụng rộng rãi (thành ngữ). Cách diễn đạt nhân văn mang lợi ích cho tất cả.
- 博士买驴 — Làm như học giả viết dài dòng về việc mua lừa mà không nhắc đến chữ "lừa"; viết nhiều nhưng không vào vấn đề chính
- 博文约礼 — Hăng hái theo đuổi tri thức, đồng thời tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc lễ nghi
- 博物多闻 — Hiểu biết rộng và có kiến thức
- 博物洽闻 — Có kiến thức rộng về nhiều chủ đề
- 博而不精 — Rộng nhưng không sâu (thành ngữ); biết một chút về mọi thứ
- 博闻多识 — Uyên bác và học rộng
- 博识多通 — Uyên bác và sáng suốt
- 博识洽闻 — Uyên bác
- 繁征博引 — Một chuỗi tham khảo phức tạp
- 博闻强识 — Uyên bác
Câu hỏi thường gặp
博 nghĩa là gì?
博 (bó) nghĩa là rộng, rộng rãi.
博 đọc thế nào?
博 đọc là bó (pinyin).
Âm Hán Việt của 博 là gì?
Âm Hán Việt của 博 là "bác".