TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

妇

fù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 婦, 媍

Âm Hán Việt PHỤ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 女 (nữ) · bộ số 38 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: phụ, phu, bụa

妇 nghĩa là phụ nữ.

Nghĩa của 妇

fù

PHỤphồn thể 婦
  1. Phụ nữ

fù

phồn thể 媍
  1. Biến thể cũ của 妇 (fù)

Từ ghép có 妇

Thành ngữ có 妇

  • 妇人之仁 — Khuynh hướng quá mức đến lòng nhân từ
  • 妇孺皆知 — Mọi người đều hiểu (thành ngữ); nổi tiếng
  • 妇姑勃溪 — Tranh cãi giữa nữ giới (thành ngữ); mâu thuẫn gia đình
  • 有夫之妇 — Phụ nữ đã kết hôn
  • 匹夫匹妇 — Người dân thường; dân dã

Câu hỏi thường gặp

妇 nghĩa là gì?

妇 (fù) nghĩa là phụ nữ.

妇 đọc thế nào?

妇 đọc là fù (pinyin).

Âm Hán Việt của 妇 là gì?

Âm Hán Việt của 妇 là "phụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.