TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

弯

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
wān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 彎

Âm Hán Việt LOAN
Bộ thủ: 弓 (cung) · bộ số 57 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: loan Lượng từ đi kèm: 道 (dào)

弯 nghĩa là uốn cong, cong.

Nghĩa của 弯

wān

LOANphồn thể 彎
  1. Uốn cong
  2. Cong
  3. Một khúc cua; một chỗ rẽ (trên đường, v.v.)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 弯

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 弯

Thành ngữ có 弯

Câu ví dụ với 弯

  • 我不弯膝也能把手掌平放在地上。 Tôi có thể đặt bàn tay xuống sàn mà không cong gối (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #459354

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

弯 nghĩa là gì?

弯 (wān) nghĩa là uốn cong, cong.

弯 đọc thế nào?

弯 đọc là wān (pinyin).

Âm Hán Việt của 弯 là gì?

Âm Hán Việt của 弯 là "loan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.