TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

扰

rǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 擾

Âm Hán Việt NHIỄU
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: nhiễu

扰 nghĩa là làm phiền.

Nghĩa của 扰

rǎo

NHIỄUphồn thể 擾
  1. Làm phiền
  2. Thơ ca Sự khó chịu

Từ ghép có 扰

Thành ngữ có 扰

  • 庸人自扰 — Người ngốc tự làm rối mình
  • 兵戈扰攘 — Binh đao và hỗn loạn (thành ngữ); cảnh chiến tranh hỗn loạn
  • 请勿打扰 — Xin vui lòng không làm phiền
  • 徒自惊扰 — Hoảng hốt không vì lý do chính đáng

Câu hỏi thường gặp

扰 nghĩa là gì?

扰 (rǎo) nghĩa là làm phiền.

扰 đọc thế nào?

扰 đọc là rǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 扰 là gì?

Âm Hán Việt của 扰 là "nhiễu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.