爬山涉水 — Leo núi lội sông (thành ngữ); (ví von) việc trải qua một hành trình dài và khó khăn
Câu hỏi thường gặp
涉 nghĩa là gì?
涉 (shè) nghĩa là Lội qua một vùng nước.
涉 đọc thế nào?
涉 đọc là shè (pinyin).
Âm Hán Việt của 涉 là gì?
Âm Hán Việt của 涉 là "thiệp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.