TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

舍

shě giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 捨

Âm Hán Việt XẢ, XÁ
Bộ thủ: 舌 (thiệt) · bộ số 135 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: xả, xá

舍 nghĩa là từ bỏ, ruồng bỏ, bố thí.

Nghĩa của 舍

shě

XẢphồn thể 捨
  1. Từ bỏ; ruồng bỏ
  2. Bố thí

shè

XÁ
  1. Nơi cư trú

shě

XÁ
  1. Biến thể cũ của 舍 (shě)

Shè

XÁtên riêng
  1. họ Họ Shè

Từ ghép có 舍

Thành ngữ có 舍

  • 恋恋不舍 — Không nỡ rời
  • 依依不舍 — Lưu luyến không rời (thành ngữ); đau lòng khi phải rời xa
  • 左邻右舍 — Hàng xóm
  • 锲而不舍 — Làm việc không bỏ cuộc (thành ngữ); mài giũa không ngừng
  • 舍生忘死 — Dũng cảm quên mình (thành ngữ); mạo hiểm tính mạng
  • 打家劫舍 — Đột nhập cướp bóc
  • 穷追不舍 — Theo đuổi không ngừng nghỉ
  • 神不守舍 — Mơ màng
  • 退避三舍 — Rút lui chín mươi dặm
  • 魂不守舍 — Bị phân tâm
  • 难舍难分 — Lưu luyến không rời (thành ngữ); tình cảm gắn bó và không muốn chia xa
  • 难分难舍 — Khó rời xa (thành ngữ); tình cảm gắn bó không muốn chia lìa
  • 舍己救人 — Hy sinh bản thân vì người khác (thành ngữ); hy sinh chính mình để giúp đỡ mọi người
  • 舍本逐末 — Bỏ gốc lấy ngọn
  • 舍生取义 — Xả thân vì chính nghĩa (thành ngữ, từ Mạnh Tử)
  • 舍己为人 — Hy sinh bản thân vì người khác (thành ngữ, từ Luận Ngữ); hy sinh lợi ích của bản thân vì người khác
  • 四舍五入 — Làm tròn lên hoặc xuống
  • 求田问舍 — Chép: chỉ quan tâm đến việc mua bất động sản
  • 三瓦两舍 — Nơi hưởng lạc (như nhà thổ, trà quán v.v.)
  • 善财难舍 — Quý trọng của cải và khó từ bỏ (thành ngữ); từ chối đóng góp từ thiện

Câu hỏi thường gặp

舍 nghĩa là gì?

舍 (shě, shè, shè) nghĩa là từ bỏ, ruồng bỏ, bố thí.

舍 đọc thế nào?

舍 đọc là shě (pinyin).

Âm Hán Việt của 舍 là gì?

Âm Hán Việt của 舍 là "xả, xá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.