货
HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 貨
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hóa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 贝 (bối) · bộ số 154 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: hóa Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
货 nghĩa là hàng hóa, tiền bạc.
Nghĩa của 货
huò
HÓAphồn thể 貨- Hàng hóa
- Tiền bạc
Từ ghép có 货
Thành ngữ có 货
Câu hỏi thường gặp
货 nghĩa là gì?
货 (huò) nghĩa là hàng hóa, tiền bạc.
货 đọc thế nào?
货 đọc là huò (pinyin).
Âm Hán Việt của 货 là gì?
Âm Hán Việt của 货 là "hóa".