TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

货

HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
huò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貨

Âm Hán Việt HÓA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hóa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 贝 (bối) · bộ số 154 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: hóa Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

货 nghĩa là hàng hóa, tiền bạc.

Nghĩa của 货

huò

HÓAphồn thể 貨
  1. Hàng hóa
  2. Tiền bạc

Từ ghép có 货

Thành ngữ có 货

  • 杀人越货 — Giết người cướp của (thành ngữ); giết người vì tiền
  • 奇货可居 — Món hàng hiếm đáng để tích trữ
  • 货比三家 — Đi khảo giá

Câu hỏi thường gặp

货 nghĩa là gì?

货 (huò) nghĩa là hàng hóa, tiền bạc.

货 đọc thế nào?

货 đọc là huò (pinyin).

Âm Hán Việt của 货 là gì?

Âm Hán Việt của 货 là "hóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.