TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

贱

jiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 賤

Âm Hán Việt TIỆN
Bộ thủ: 贝 (bối) · bộ số 154 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿰贝戋 Mọi âm Hán Việt của chữ: tiện, xỉn

贱 nghĩa là rẻ tiền, thấp kém.

Nghĩa của 贱

jiàn

TIỆNphồn thể 賤
  1. Rẻ tiền
  2. Thấp kém
  3. Đê tiện
  4. dạng kết hợp, khiêm tốn Của tôi
  5. On the cheap – rẻ, rẻ tiền

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 贱

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 贱

Thành ngữ có 贱

  • 自轻自贱 — Tự hạ thấp bản thân
  • 亲疏贵贱 — Thân sơ, giàu nghèo (thành ngữ); mọi người
  • 威尊命贱 — Mệnh lệnh nặng hơn mạng sống
  • 贵古贱今 — Tôn sùng quá khứ và coi thường hiện tại
  • 贵远贱近 — Tôn thờ quá khứ và coi thường hiện tại

Câu hỏi thường gặp

贱 nghĩa là gì?

贱 (jiàn) nghĩa là rẻ tiền, thấp kém.

贱 đọc thế nào?

贱 đọc là jiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 贱 là gì?

Âm Hán Việt của 贱 là "tiện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.