Đọc tiếng Trung là gì?
"đọc" trong tiếng Trung là 读 (động từ), 看 (động từ), 阅读 (động từ).
读 Động từ
Hán Việt: ĐỘC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đọc
- 每人读一段。 Mỗi người đọc một đoạn.
- 父亲常常在空闲时间读侦探小说。 Bố thường đọc tiểu thuyết trinh thám vào lúc rảnh.
看 Động từ
Hán Việt: KHÁN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đọc
阅读 Động từ
Hán Việt: DUYỆT ĐỘC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đọc
- 灯光太暗了,我没法阅读。 Đèn tối quá, tôi không thể đọc sách.
- 阅读改善思想。 Đọc sách sẽ cải thiện suy nghĩ.
念 Động từ
Hán Việt: NIỆM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đọc
念书 Động từ
Hán Việt: NIỆM THƯ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đọc
看书 Động từ
Hán Việt: KHÁN THƯ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đọc
- 他正在自己的房间里看书。 Anh ấy đang đọc một cuốn sách trong phòng mình.
- 我边吃饭边看书。 Tôi đọc sách lúc ăn cơm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đọc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đọc tiếng Trung là gì?
"đọc" trong tiếng Trung là 读 (động từ), 看 (động từ), 阅读 (động từ).