Điều chỉnh tiếng Trung là gì?
"điều chỉnh" trong tiếng Trung là 调整 (động từ), 调节 (động từ), 调剂 (động từ).
调整 Động từ
Hán Việt: ĐIỀU CHỈNH giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Điều chỉnh
调节 Động từ
Hán Việt: ĐIỀU TIẾT giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Điều chỉnh
调剂 Động từ
Hán Việt: ĐIỀU TỄ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Điều chỉnh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điều chỉnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 对duìGiới từ · Ghép lại với nhau; điều chỉnh
- 改正gǎizhèngĐộng từ · Điều chỉnh
- 规范guīfànDanh từ · Điều chỉnh
- 调tiáoĐộng từ · Điều chỉnh
- 制zhìĐộng từ · Điều chỉnh
- 整治zhěngzhìĐộng từ · Điều chỉnh
- 调子diàoziDanh từ · Điều chỉnh
- 整肃zhěngsùĐộng từ · Điều chỉnh
- 调适tiáoshìĐộng từ · Điều chỉnh
- 燮xièĐiều chỉnh
- 调谐tiáoxiéTính từ · Điều chỉnh
Câu hỏi thường gặp
Điều chỉnh tiếng Trung là gì?
"điều chỉnh" trong tiếng Trung là 调整 (động từ), 调节 (động từ), 调剂 (động từ).