TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cân nhắc tiếng Trung là gì?

"cân nhắc" trong tiếng Trung là 斟酌 (động từ), 权衡 (động từ), 衡量 (động từ).

斟酌 Động từ

zhēnzhuóHán Việt: CHÂM CHƯỚC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cân nhắc

  • 我想花点时间斟酌斟酌再作决定。 Tôi cần một ít thời gian cân nhắc để có quyết định.

Xem đầy đủ từ "斟酌": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

权衡 Động từ

quánhéngHán Việt: QUYỀN HÀNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cân nhắc

Xem đầy đủ từ "权衡": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

衡量 Động từ

héngliángHán Việt: HÀNH LƯƠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cân nhắc

Xem đầy đủ từ "衡量": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

考量 Động từ

kǎoliángHán Việt: KHẢO LƯƠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cân nhắc

Xem đầy đủ từ "考量": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

寻思 Động từ

xúnsīHán Việt: TẦM TƯ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cân nhắc

Xem đầy đủ từ "寻思": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

磋

cuōHán Việt: THA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cân nhắc

Xem đầy đủ từ "磋": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cân nhắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cân nhắc tiếng Trung là gì?

"cân nhắc" trong tiếng Trung là 斟酌 (động từ), 权衡 (động từ), 衡量 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.