权
HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 權
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿰木又 Mọi âm Hán Việt của chữ: quyền, quờn
权 nghĩa là quyền lực, quyền hạn.
Nghĩa của 权
quán
QUYỀNphồn thể 權- Quyền lực
- Quyền hạn
- Quyền
- văn học Cân nhắc
- Tạm thời
- Biện pháp tạm thời
Quán
QUYỀNphồn thể 權tên riêng- họ Họ Quán
Từ ghép có 权
Thành ngữ có 权
- 丧权辱国 — Mất quyền chủ quyền và làm nhục quốc gia
- 争权夺利 — Tranh giành quyền lực và lợi ích (thành ngữ); đấu đá quyền lực
- 权宜之计 — Kế hoạch tạm thời (thành ngữ); biện pháp tạm thời
- 以权谋私 — Dùng quyền mưu cầu lợi ích cá nhân
- 权衡利弊 — Cân nhắc lợi và hại
- 三权分立 — Nguyên tắc phân quyền
- 不畏强权 — Không khuất phục trước quyền lực (thành ngữ); thách thức đe dọa và bạo lực
- 权宜之策 — Chiến lược tạm thời (thành ngữ); biện pháp tạm thời
- 攀附权贵 — Bám vào người quyền quý (thành ngữ); leo cao để kết giao
Câu hỏi thường gặp
权 nghĩa là gì?
权 (quán, quán) nghĩa là quyền lực, quyền hạn.
权 đọc thế nào?
权 đọc là quán (pinyin).
Âm Hán Việt của 权 là gì?
Âm Hán Việt của 权 là "quyền".