Cởi mở tiếng Trung là gì?
"cởi mở" trong tiếng Trung là 虚心 (tính từ).
虚心 Tính từ
Hán Việt: HƯ TÂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cởi mở
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cởi mở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 开放kāifàngĐộng từ · Cởi mở
- 光明guāngmíngDanh từ · Cởi mở
- 开明kāimíngTính từ · Cởi mở
- 豪迈háomàiTính từ · Cởi mở
- 开通kāitongĐộng từ · Cởi mở
- 正面zhèngmiànTính từ · Cởi mở
- 爽shuǎngCởi mở
- 明朗mínglǎngTính từ · Cởi mở
- 豁达huòdáTính từ · Cởi mở
- 坦tǎnCởi mở
- 爽朗shuǎnglǎngTính từ · Cởi mở
- 开化kāihuàĐộng từ · Cởi mở
- 直白zhíbáiTính từ · Thẳng thắn; cởi mở; bộc trực
- 外放wàifàngTính từ · Cởi mở
- 心胸开阔xīnxiōngkāikuòCởi mở
Câu hỏi thường gặp
Cởi mở tiếng Trung là gì?
"cởi mở" trong tiếng Trung là 虚心 (tính từ).