Chăm chỉ tiếng Trung là gì?
"chăm chỉ" trong tiếng Trung là 勤劳 (tính từ), 勤奋 (tính từ), 刻苦 (tính từ).
勤劳 Tính từ
Hán Việt: CẦN LAO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chăm chỉ
勤奋 Tính từ
Hán Việt: CẦN PHẤN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chăm chỉ
刻苦 Tính từ
Hán Việt: KHẮC KHỔ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chăm chỉ
辛勤 Tính từ
Hán Việt: TÂN CẦN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chăm chỉ; cần cù
用功 Động từ
Hán Việt: DỤNG CÔNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chăm chỉ
勤快 Tính từ
Hán Việt: CẦN KHOÁI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chăm chỉ; siêng năng
孳
Hán Việt: TƯ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chăm chỉ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chăm chỉ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 懋màoChăm chỉ
- 艰苦朴素jiānkǔpǔsùCuộc sống giản dị, chăm chỉ
- 勤苦qínkǔTính từ · Chăm chỉ
- 耐劳nàiláoTính từ · Chăm chỉ
- 勤力qínlìTính từ · Chăm chỉ
- 努力nǔlìĐộng từ · Chăm chỉ; tận tụy
- 兢兢业业jīngjīngyèyèCụm từ · Chăm chỉ
- 勤恳qínkěnTính từ · Chăm chỉ
- 勤qínĐịnh nghĩa · Chăm chỉ
- 勤勉qínmiǎnTính từ · Chăm chỉ
- 勤勤恳恳qínqínkěnkěnChăm chỉ
- 谆谆zhūnzhūnTính từ · Chăm chỉ
- 劼jiéDanh từ · Chăm chỉ
- 孜孜zīzīTính từ · Chăm chỉ
Câu hỏi thường gặp
Chăm chỉ tiếng Trung là gì?
"chăm chỉ" trong tiếng Trung là 勤劳 (tính từ), 勤奋 (tính từ), 刻苦 (tính từ).