Gần gũi tiếng Trung là gì?
"gần gũi" trong tiếng Trung là 密切 (tính từ), 亲热 (tính từ), 近乎 (tính từ).
密切 Tính từ
Hán Việt: MẬT THIẾT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gần gũi
亲热 Tính từ
Hán Việt: THÂN NHIỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thân thiết; gần gũi; ấm áp
近乎 Tính từ
Hán Việt: CẬN HỒ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gần gũi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gần gũi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gần gũi tiếng Trung là gì?
"gần gũi" trong tiếng Trung là 密切 (tính từ), 亲热 (tính từ), 近乎 (tính từ).