TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亲

HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
qīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 親

Âm Hán Việt THÂN
Bộ thủ: 亠 (đầu) · bộ số 8 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: thân, thấn

亲 nghĩa là cha mẹ, người thân.

Nghĩa của 亲

qīn

THÂNphồn thể 親
  1. Cha mẹ
  2. Người thân (ruột thịt)
  3. Họ hàng
  4. Có quan hệ
  5. Hôn nhân
  6. Cô dâu
  7. Gần gũi
  8. Thân thiết
  9. Trực tiếp
  10. Tận mắt
  11. Ủng hộ
  12. Thuận-
  13. Hôn
  14. tiếng lóng Internet Thân mến

qìng

THÂNphồn thể 親
  1. Bố mẹ vợ hoặc chồng của con mình

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 亲

Đồng nghĩa

Từ ghép có 亲

Thành ngữ có 亲

  • 皇亲国戚 — Bà con của hoàng đế (thành ngữ); người có quan hệ quyền thế
  • 众叛亲离 — Người phản bội và bạn bè rời bỏ
  • 亲密无间 — Mối quan hệ gần gũi, không có khoảng cách (thành ngữ); thân mật và không gì có thể chen vào
  • 任人唯亲 — Bổ nhiệm người thân quen; thực hành chủ nghĩa thân hữu (hoặc chủ nghĩa gia đình trị)
  • 相亲相爱 — Rất gần gũi với nhau; không thể tách rời; tận tâm với nhau
  • 六亲不认 — Không nhận người thân (thành ngữ); lấy mình làm trung tâm và không quan tâm đến nhu cầu của thân nhân
  • 事必躬亲 — Đích thân làm mọi việc
  • 大义灭亲 — Đặt chính nghĩa lên trên gia đình (thành ngữ); sẵn sàng trừng phạt gia đình mình nếu công lý đòi hỏi
  • 举目无亲 — Ngước lên không thấy ai quen (thành ngữ); không có ai để dựa vào
  • 非亲非故 — Không phải họ hàng cũng không phải bạn bè
  • 亲如手足 — Thân thiết như anh em ruột (thành ngữ); tình bạn sâu sắc
  • 远亲不如近邻 — Bà con xa không bằng láng giềng gần (thành ngữ). Nhận sự giúp đỡ có sẵn, thậm chí từ người lạ.
  • 三亲六故 — Bạn cũ và họ hàng
  • 串亲访友 — Thăm hỏi bạn bè và người thân
  • 亲善大使 — Đại sứ thiện chí
  • 亲疏贵贱 — Thân sơ, giàu nghèo (thành ngữ); mọi người
  • 六亲无靠 — Mồ côi tất cả thân nhân trực hệ (thành ngữ); không có ai để dựa vào
  • 割股疗亲 — Cắt thịt đùi để nuôi dưỡng cha mẹ ốm
  • 御驾亲征 — Hoàng đế đích thân dẫn quân xuất chinh
  • 攀亲道故 — Lợi dụng quan hệ thân thích hoặc bạn bè để tiến thân trong xã hội

Câu ví dụ với 亲

  • 他亲了我的脑门。 Anh ấy hôn lên trán tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13534552

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

亲 nghĩa là gì?

亲 (qīn, qìng) nghĩa là cha mẹ, người thân.

亲 đọc thế nào?

亲 đọc là qīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 亲 là gì?

Âm Hán Việt của 亲 là "thân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.