亲
HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 親
Bộ thủ: 亠 (đầu) · bộ số 8 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: thân, thấn
亲 nghĩa là cha mẹ, người thân.
Nghĩa của 亲
qīn
THÂNphồn thể 親- Cha mẹ
- Người thân (ruột thịt)
- Họ hàng
- Có quan hệ
- Hôn nhân
- Cô dâu
- Gần gũi
- Thân thiết
- Trực tiếp
- Tận mắt
- Ủng hộ
- Thuận-
- Hôn
- tiếng lóng Internet Thân mến
qìng
THÂNphồn thể 親- Bố mẹ vợ hoặc chồng của con mình
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 亲
Đồng nghĩa
Từ ghép có 亲
Thành ngữ có 亲
- 皇亲国戚 — Bà con của hoàng đế (thành ngữ); người có quan hệ quyền thế
- 众叛亲离 — Người phản bội và bạn bè rời bỏ
- 亲密无间 — Mối quan hệ gần gũi, không có khoảng cách (thành ngữ); thân mật và không gì có thể chen vào
- 任人唯亲 — Bổ nhiệm người thân quen; thực hành chủ nghĩa thân hữu (hoặc chủ nghĩa gia đình trị)
- 相亲相爱 — Rất gần gũi với nhau; không thể tách rời; tận tâm với nhau
- 六亲不认 — Không nhận người thân (thành ngữ); lấy mình làm trung tâm và không quan tâm đến nhu cầu của thân nhân
- 事必躬亲 — Đích thân làm mọi việc
- 大义灭亲 — Đặt chính nghĩa lên trên gia đình (thành ngữ); sẵn sàng trừng phạt gia đình mình nếu công lý đòi hỏi
- 举目无亲 — Ngước lên không thấy ai quen (thành ngữ); không có ai để dựa vào
- 非亲非故 — Không phải họ hàng cũng không phải bạn bè
- 亲如手足 — Thân thiết như anh em ruột (thành ngữ); tình bạn sâu sắc
- 远亲不如近邻 — Bà con xa không bằng láng giềng gần (thành ngữ). Nhận sự giúp đỡ có sẵn, thậm chí từ người lạ.
- 三亲六故 — Bạn cũ và họ hàng
- 串亲访友 — Thăm hỏi bạn bè và người thân
- 亲善大使 — Đại sứ thiện chí
- 亲疏贵贱 — Thân sơ, giàu nghèo (thành ngữ); mọi người
- 六亲无靠 — Mồ côi tất cả thân nhân trực hệ (thành ngữ); không có ai để dựa vào
- 割股疗亲 — Cắt thịt đùi để nuôi dưỡng cha mẹ ốm
- 御驾亲征 — Hoàng đế đích thân dẫn quân xuất chinh
- 攀亲道故 — Lợi dụng quan hệ thân thích hoặc bạn bè để tiến thân trong xã hội
Câu ví dụ với 亲
- 他亲了我的脑门。 Anh ấy hôn lên trán tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13534552
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
亲 nghĩa là gì?
亲 (qīn, qìng) nghĩa là cha mẹ, người thân.
亲 đọc thế nào?
亲 đọc là qīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 亲 là gì?
Âm Hán Việt của 亲 là "thân".