TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

密

HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẬT
Bộ thủ: 宀 · bộ số 40 Số nét: 11 Cấu tạo: ⿱宓山 Mọi âm Hán Việt của chữ: mật, mỷ

密 nghĩa là bí mật, bảo mật.

Nghĩa của 密

mì

MẬT
  1. Bí mật
  2. Bảo mật
  3. Gần gũi
  4. Dày
  5. Đặc

Mì

MẬTtên riêng
  1. Tên một nước cổ đại
  2. họ Họ Mì

Từ ghép có 密

Thành ngữ có 密

  • 亲密无间 — Mối quan hệ gần gũi, không có khoảng cách (thành ngữ); thân mật và không gì có thể chen vào
  • 秋荼密网 — Cỏ hoa mùa thu, lưới dày đặc (thành ngữ); nghĩa là hình phạt nghiêm khắc và chi tiết do pháp luật quy định
  • 紧密配合 — Phối hợp chặt chẽ

Câu hỏi thường gặp

密 nghĩa là gì?

密 (mì, mì) nghĩa là bí mật, bảo mật.

密 đọc thế nào?

密 đọc là mì (pinyin).

Âm Hán Việt của 密 là gì?

Âm Hán Việt của 密 là "mật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.