TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Gửi tiếng Trung là gì?

"gửi" trong tiếng Trung là 送 (động từ), 寄 (động từ), 致 (động từ).

送 Động từ

sòngHán Việt: TỐNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gửi; giao; truyền

  • 我阿姨送了我一个生日礼物。 Dì đã gửi cho tôi một món quà sinh nhật.

Xem đầy đủ từ "送": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

寄 Động từ

jìHán Việt: KÝ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gửi

Xem đầy đủ từ "寄": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

致 Động từ

zhìHán Việt: TRÍ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gửi; truyền đạt; chuyển tải

Xem đầy đủ từ "致": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

派出 Động từ

pàichūHán Việt: PHÁI XUẤT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gửi

Xem đầy đủ từ "派出": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

送给 Động từ

sònggěiHán Việt: TỐNG CẤP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gửi

Xem đầy đủ từ "送给": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

差使 Động từ

chāishǐHán Việt: SAI SỨ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gửi

Xem đầy đủ từ "差使": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

分送

fēnsòngHán Việt: PHÂN TỐNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gửi

Xem đầy đủ từ "分送": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

调拨 Động từ

diàobō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gửi (sản phẩm)

Xem đầy đủ từ "调拨": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gửi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gửi tiếng Trung là gì?

"gửi" trong tiếng Trung là 送 (động từ), 寄 (động từ), 致 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.